| Thuốc thử này dùng cho các ứng dụng sau: | ||||
| Method # | Method/Ứng dụng | Thông số | Mục # | Tên thuốc thử |
| USP (N/A) | Volumetric Solutions
|
N/A | N/A
|
Sodium Hydroxide, 0.5 Normal Volumetric Solution
|
| TAPPI (T 610 sp-97) | Preparation of indicators and standard solutions
|
N/A | 6.3 | Sodium hydroxide, 0.5 N
|
| TAPPI (T 602 cm-97) | Analysis of sulfuric acid
|
Total acidity of sulfuric acid
|
5.5.2 | Sodium hydroxide, standard solution, 0.5 M NaOH
|
| TAPPI (T 621 cm-71) | Analysis of rosin
|
N/A
|
3.2 | Standard NaOH solution, 0.5 N
|
| ASTM (D 3082) | Curcumin Colorimetric-Extraction
|
Boron | 8.8 | Sodium Hydroxide Solution (20 g/L)
|
Dung dịch Natri hydroxit AR, 0.500 Normal
SKU: G7C11037-500ML
- Nồng độ: 0.500 Normal
- Đóng gói: 500L, 1L, 1GAL, 2.5L
- Bảo quản: 15 – 30oC
| Dạng ngoài | Chất lỏng không màu |
| Nồng độ | 0.500 Normal |
| Thành phần | Natri hydroxit (NaOH) [CAS. 1310-73-2] |
| Dung môi | Nước deion [CAS. 7732-18-5] |
| Đóng gói | Natural poly |
| SKU | Tên hàng | ĐVT | Hạn sử dụng | Giá bán |
| G7C11037-500mL | Dung dịch Natri hydroxit AR, 0.500 Normal | 500mL | 24 tháng | Liên hệ |
| G7C11037-1L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 0.500 Normal | 1L | 24 tháng | Liên hệ |
| G7C11037-1GAL | Dung dịch Natri hydroxit AR, 0.500 Normal | 1GAL | 24 tháng | Liên hệ |
| G7C11037-2.5L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 0.500 Normal | 2.5L | 24 tháng | Liên hệ |
| Thông tin về hàng nguy hiểm: | ||||
| DOT | IATA | |||
| UN#: UN1824
Nhóm: 8 Nhóm đóng gói: III
|
UN#: UN1824
Nhóm: 8 Nhóm đóng gói: III
|
|||
| Để nhận báo giá chi tiết, Quý khách vui lòng gửi yêu cầu tới email: info@g7chem.com | ||||
| Danh mục tài liệu | Download files |
| Thông số kỹ thuật | G7C11037.VSPEC |
| Chứng nhận phân tích
(Mẫu COA) |
G7C11037.VCOA
|
| Dữ liệu an toàn (SDS) | G7C11037.VSDS |
| Nếu không tím thấy files, Quý khách vui lòng gửi yêu cầu tới email: info@g7chem.com | |
Updating...
English

