| Thuốc thử này dùng cho các ứng dụng sau: | ||||
| Method # | Method/Ứng dụng | Thông số | Mục # | Tên thuốc thử |
| – | – | – | ||
| Thuốc thử này dùng cho các ứng dụng sau: | ||||
| Method # | Method/Ứng dụng | Thông số | Mục # | Tên thuốc thử |
| – | – | – | ||
| Dạng ngoài | Chất lỏng không màu |
| Nồng độ | 6.4% (w/v) |
| Thành phần | Natri hydroxit (NaOH) [CAS. 1310-73-2] |
| Dung môi | Nước deion [CAS. 7732-18-5] |
| Đóng gói | Natural poly |
| SKU | Tên hàng | ĐVT | Hạn sử dụng | Giá bán |
| G7C11013-500mL | Dung dịch Natri hydroxit AR, 6.4% (w/v) | 500mL | 36 tháng | Liên hệ |
| G7C11013-1L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 6.4% (w/v) | 1L | 36 tháng | Liên hệ |
| G7C11013-2.5L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 6.4% (w/v) | 2.5L | 36 tháng | Liên hệ |
| G7C11013-1GAL | Dung dịch Natri hydroxit AR, 6.4% (w/v) | 1GAL | 36 tháng | Liên hệ |
| Thông tin về hàng nguy hiểm: | ||||
| DOT | IATA | |||
| UN#: UN1824
Nhóm: 8 Nhóm đóng gói: III
|
UN#: UN1824
Nhóm: 8 Nhóm đóng gói: III
|
|||
| Để nhận báo giá chi tiết, Quý khách vui lòng gửi yêu cầu tới email: info@g7chem.com | ||||
| Danh mục tài liệu | Download files |
| Thông số kỹ thuật | G7C11013.VSPEC |
| Chứng nhận phân tích
(Mẫu COA) |
G7C11013.VCOA |
| Dữ liệu an toàn (SDS) | G7C11013.VSDS |
| Nếu không tím thấy files, Quý khách vui lòng gửi yêu cầu tới email: info@g7chem.com | |