| Thuốc thử này dùng cho các ứng dụng sau: | |||||||
| Method # | Method/Ứng dụng | Thông số | Mục # | Tên thuốc thử | |||
| ASTM D128 | Analysis of Lubricating Grease | Analysis of Lubricating Grease | 5.23 | Sodium Hydroxide Solution, Standard (0.05 N) | |||
| TAPPI T610sp-97 | Preparation of indicators and standard solutions | N/A | 6.3 | Sodium hydroxide, 0.05 N | |||
| ASTM D1266 | Lamp Method | Sulfur in Petroleum Products | 6.9 | Sodium Hydroxide, Standard Solution (0.05 M) | |||
Dung dịch Natri hydroxit AR, 0.0500N
SKU: G7C11035-500ML
- Nồng độ: 0.0500 N
- Đóng gói: 500mL, 1L
- Bảo quản: 15 – 30oC
| Dạng ngoài | Chất lỏng không màu |
| Nồng độ | 0.0500 N |
| Thành phần | Natri hydroxit (NaOH) [CAS. 1310-73-2] |
| Dung môi | Nước deion [CAS. 7732-18-5] |
| Đóng gói | Natural poly |
| SKU | Tên hàng | ĐVT | Hạn sử dụng | Giá bán |
| G7C11035-500mL | Dung dịch Natri hydroxit AR, 0.0500N | 500mL | 24 tháng | Liên hệ |
| G7C11035-1L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 0.0500N | 1L | 24 tháng | Liên hệ |
| Thông tin về hàng nguy hiểm: | ||||
| DOT | IATA | |||
| UN#: UN1824
Nhóm: 8 Nhóm đóng gói: III
|
UN#: UN1824
Nhóm: 8 Nhóm đóng gói: III
|
|||
| Để nhận báo giá chi tiết, Quý khách vui lòng gửi yêu cầu tới email: info@g7chem.com | ||||
| Danh mục tài liệu | Download files |
| Thông số kỹ thuật | G7C11035.VSPEC |
| Chứng nhận phân tích
(Mẫu COA) |
G7C11035.VCOA |
| Dữ liệu an toàn (SDS) | G7C11035.VSDS |
| Nếu không tím thấy files, Quý khách vui lòng gửi yêu cầu tới email: info@g7chem.com | |
Updating...
English

