| Thuốc thử này dùng cho các ứng dụng sau: | ||||
| Method # | Method/Ứng dụng | Thông số | Mục # | Tên thuốc thử |
| ASTM D512A | Standard Test Methods for Chloride Ion In Water | Chloride | 11.8 | Sodium Hydroxide Solution (10 g/L) |
| ASTM D512 B | Silver Nitrate Titration | Chloride | 18.6 | Sodium Hydroxide Solution (10 g/L) |
| TAPPI T621cm-71 | Analysis of rosin | N/A | 3.7 | NaOH solution, approximately 1% |
| TAPPI T212om-98 | One percent sodium hydroxide solubility of wood and pulp | N/A | 5.1 | Sodium Hydroxide Solution, 1.0% ± 0.1% NaOH (0.25 N) |
| TAPPI T263sp-97 | Identification of wood and fibers from conifers | N/A | 5.1 | Sodium hydroxide, 1% |
| EPA 325.3 | Titrimetric, Mercuric Nitrate | Chloride | 5.3 | Sodium Hydroxide Solution, 10 g/L |
| ASTM D1291 | Estimation of Chlorine Requirem | Chlorine Demand | 7.9 | Sodium Hydroxide Solution (10 g/L) |
| ASTM D2330 | Methylene Blue Active Substances | MBAS | 8.9 | Sodium Hydroxide Solution (10 g/L) |
Dung dịch Natri hydroxit AR, 1% (w/v)
SKU: G7C11002-500ML
- Nồng độ: 1% (w/v)
- Đóng gói: 500mL, 1L, 4L, 10L, 20L, 55GAL
- Bảo quản: 15 – 30oC
| Dạng ngoài | Chất lỏng không màu |
| Nồng độ | 1% (w/v) |
| Thành phần | Natri hydroxit (NaOH) [CAS. 1310-73-2] |
| Dung môi | Nước deion [CAS. 7732-18-5] |
| Đóng gói | Natural poly, Cubitainer®, poly drum |
| SKU | Tên hàng | ĐVT | Hạn sử dụng | Giá bán |
| G7C11002-500mL | Dung dịch Natri hydroxit AR, 1% (w/v) | 500mL | 36 tháng | Liên hệ |
| G7C11002-1L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 1% (w/v) | 1L | 36 tháng | Liên hệ |
| G7C11002-4L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 1% (w/v) | 4L | 36 tháng | Liên hệ |
| G7C11002-10L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 1% (w/v) | 10L | 36 tháng | Liên hệ |
| G7C11002-20L | Dung dịch Natri hydroxit AR, 1% (w/v) | 20L | 36 tháng | Liên hệ |
| G7C11002-55 GAL | Dung dịch Natri hydroxit AR, 1% (w/v) | 55GAL | 36 tháng | Liên hệ |
| Thông tin về hàng nguy hiểm: | ||||
| DOT | IATA | |||
| UN#: UN1824
Nhóm: 8 Nhóm đóng gói: III
|
UN#: UN1824
Nhóm: 8 Nhóm đóng gói: III
|
|||
| Danh mục tài liệu | Download files |
| Thông số kỹ thuật | G7C11002.VSPEC |
| Chứng nhận phân tích
(Mẫu COA) |
G7C11002.VCOA |
| Dữ liệu an toàn (SDS) | G7C11002.VSDS |
| Nếu không tím thấy files, Quý khách vui lòng gửi yêu cầu tới email: info@g7chem.com | |
Updating...


